搜尋
學習中心
翻譯
測試
社群
訊息
AI口說
升級
設定
介紹
聯盟
搜尋
登入
報名
沒有數據
通知
無通知
日語 - 越南語
AI 模式
單字
漢字
句子
文法
日語 - 日語
だとすると
Nếu thế thì
JLPT
N2
結構
だとすると~
意義
Diễn tả ý nghĩa "nếu gặp phải tình trạng như thế thì..."
だとすると
、
桜
さくら
の
開花
かいか
はいつもより
遅
おそ
くなるでしょうね
。
Nếu thế thì chắc hoa anh đào sẽ nở muộn hơn mọi khi nhỉ.
だとすると
、
道路
どうろ
は
今日空
きょうあ
いているだろう
。
Nếu thế thì chắc đường phố hôm nay sẽ vắng lắm đây.
回報問題 / 意見回饋