搜尋
學習中心
翻譯
測試
社群
訊息
AI口說
升級
設定
介紹
聯盟
搜尋
登入
報名
沒有數據
通知
無通知
日語 - 越南語
AI 模式
單字
漢字
句子
文法
日語 - 日語
...きれない
Không thể ... hết, ... không xuể
JLPT
N2
結構
Vます + きれない
意義
Diễn tả ý nghĩa "không thể ... hoàn toàn, không thể ... đầy đủ".
ご
飯
はん
の
量
りょう
が
多
おお
くて
、
食
た
べきれないよ
。
Cơm nhiều quá, ăn không xuể.
この
長
なが
い
小説
しょうせつ
を
1
週間
しゅうかん
で
読
よ
みきれなかった
。
Tôi không thể đọc hết cuốn tiểu thuyết dài này trong 1 tuần.
回報問題 / 意見回饋