搜尋
學習中心
翻譯
測試
社群
訊息
AI口說
升級
設定
介紹
聯盟
搜尋
登入
報名
沒有數據
通知
無通知
日語 - 越南語
AI 模式
單字
漢字
句子
文法
日語 - 日語
へたに
Không cẩn thận
JLPT
N2
結構
へたに~
意義
Diễn tả ý nghĩa "bất cẩn, không chú ý".
へたに
運
はこ
ぶと
故障
こしょう
するかもしれないので
、
うかつに
手
て
がだせない
。
Nếu vận chuyển không cẩn thận có thể bị hỏng nên không thể bất cẩn được.
あの
子
こ
はへたに
注意
ちゅうい
すると
家出
いえで
をするかもしれないよ
。
Nếu nhắc nhở không cẩn thận, con bé có thể bỏ nhà đi đấy.
回報問題 / 意見回饋