なんとかなる
Rồi cũng xong
JLPT
N3
結構
なんとかなる ~
意義
Diễn tả ý nghĩa "có thể biến đổi một tình huống bất lợi sang hướng có lợi", hoặc "dù không thể nói là đầy đủ, nhưng vẫn có thể sống được”.
100
ドル
あればなんとかなるだろう
。
Nếu có 100 đô-la thì có lẽ cũng xoay xở được.
元気
を
出
せ
。
そのうちになんとかなる
。
Phấn chấn lên. Sớm muộn thì cũng xong thôi.
