搜尋
學習中心
翻譯
測試
社群
訊息
AI口說
升級
設定
介紹
聯盟
搜尋
登入
報名
沒有數據
通知
無通知
日語 - 越南語
AI 模式
單字
漢字
句子
文法
日語 - 日語
... ほしいばかりに
Chỉ vì muốn
JLPT
N2
結構
N + が + ほしいばかりに
意義
Diễn tả ý nghĩa "vì rất muốn cái gì đó mà không nề hà vất vả, làm cả những việc không muốn làm hoặc tiêu cực".
わずかな
金
きん
がほしいばかりに
、
泥棒
どろぼう
になるなんて
、
馬鹿
ばか
げたことだろう
。
Chỉ vì muốn một số tiền cỏn con mà đi ăn trộm. Đúng là ngu xuẩn hết mức.
回報問題 / 意見回饋