搜尋
學習中心
翻譯
測試
社群
訊息
AI口說
升級
設定
介紹
聯盟
搜尋
登入
報名
沒有數據
通知
無通知
日語 - 越南語
AI 模式
單字
漢字
句子
文法
日語 - 日語
なおす
...lại (Không chủ ý)
JLPT
N3
結構
Vます + なおす
意義
Diễn tả một hành động không mang chủ ý, tự nhiên biến đổi theo chiều hướng tốt.
今月
こんげつ
になって
、
証券市場
しょうけんしじょう
が
持
も
ち
直
なお
した
。
Đến tháng này, thị trường chứng khoán đã khởi sắc trở lại.
被害者
ひがいしゃ
はだんだん
持
も
ち
直
なお
している
。
Nạn nhân đang dần hồi phục trở lại.
回報問題 / 意見回饋