べ (べ) — từ được sử dụng ở cuối câu (giống như một tiểu từ) để biểu thị sự suy đoán, ý định hoặc lời mời
べ
Từ được sử dụng ở cuối câu (giống như một tiểu từ) để biểu thị sự suy đoán, ý định hoặc lời mời
もう
帰
るべ
。
Về thôi nhỉ.
Hậu tố quen thuộc được sử dụng sau tên riêng
影像搜尋

べ 實際使用
搜尋結果 べ
部
bộ phận
辺
cạnh (hình học)
