一手 (いって ひとて いっしゅ) — Làm một mình; đảm nhận một mình (một mình làm mà không phân chia công việc với người khác)
一手
い っ て
い っ て
Làm một mình; đảm nhận một mình (một mình làm mà không phân chia công việc với người khác)
この
会社
は
日本国内
での
一手販売契約
を
結
んでいる
。
Công ty này đã ký hợp đồng phân phối độc quyền tại Nhật Bản.
影像搜尋

動詞變形表 一手
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 一手する/いってする |
| 過去 (た) | 一手した |
| 否定(未然) | 一手しない |
| 有禮貌(丁寧) | 一手します |
| て (て) | 一手して |
| 能力(可能) | 一手できる |
| 被動(受身) | 一手される |
| 命令(使用役) | 一手させる |
| 被動命令(使役受身) | 一手させられる |
| 條件(條件) | 一手すれば |
| 命令(命令) | 一手しろ |
| 意志(意圖) | 一手しよう |
| 禁止(禁止) | 一手するな |
