並ぶ (ならぶ) — được xếp; được bài trí
並ぶ
な ら ぶ
JLPTN5
Được xếp; được bài trí
車
の
パレード
の
沿道
に
並
ぶ
〔
群衆
などが
〕
Quần chúng nhân dân đứng ở trên vệ đường của đoàn xe hộ tống.
影像搜尋

動詞變形表 並ぶ
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 並ぶ/ならぶ |
| 過去 (た) | 並んだ |
| 否定(未然) | 並ばない |
| 有禮貌(丁寧) | 並びます |
| て (て) | 並んで |
| 能力(可能) | 並べる |
| 被動(受身) | 並ばれる |
| 命令(使用役) | 並ばせる |
| 被動命令(使役受身) | 並ばせられる |
| 條件(條件) | 並べば |
| 命令(命令) | 並べ |
| 意志(意圖) | 並ぼう |
| 禁止(禁止) | 並ぶな |
