恐怖 (きょうふ くふ) — khủng bố
恐怖
きょ う ふ
きょ う ふ
JLPTN3
Khủng bố
恐怖政治時代
Thời đại chính trị khủng bố
Sự sợ hãi; sự mất tinh thần; sự lo lắng; sợ hãi; mất tinh thần; lo lắng
恐怖
で
彼
は
口
がきけなかった
。
Sự sợ hãi đã cướp đi khả năng nói của anh ta.
Nỗi sợ
Sự sợ hãi
影像搜尋

動詞變形表 恐怖
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 恐怖する/きょうふする |
| 過去 (た) | 恐怖した |
| 否定(未然) | 恐怖しない |
| 有禮貌(丁寧) | 恐怖します |
| て (て) | 恐怖して |
| 能力(可能) | 恐怖できる |
| 被動(受身) | 恐怖される |
| 命令(使用役) | 恐怖させる |
| 被動命令(使役受身) | 恐怖させられる |
| 條件(條件) | 恐怖すれば |
| 命令(命令) | 恐怖しろ |
| 意志(意圖) | 恐怖しよう |
| 禁止(禁止) | 恐怖するな |
