沒有數據
通知
無通知
等幅 (とうはば) — chiều rộng cố định
等幅
chiều rộng cố định
等幅フォント とうはばフォント
phông chữ monospace
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời
等方 とうほう
Đẳng hướng