沒有數據
通知
無通知
罰 (ばつ ばち) — tội.
罰
tội.
罰一 ばついち
Ly Hôn
罰ゲーム ばつゲーム
game có phạt
罰室 ばっしつ
phòng để trừng phạt
罰を受ける ばつをうける
chịu sự trừng phạt
罰を与える ばつをあたえる
phạt (một trẻ em, vân vân.)