離れ (ばなれ はなれ) — biệt lập ( nhà, phòng ), gian nhà phụ, phòng trống
離れ
ば な れ
Cách rời, tách biệt, trở nên độc lập, xa lánh
Không còn mối quan hệ, không còn sự quan tâm, mất hứng thú
影像搜尋

離れ 的反義詞
離れ 實際使用
搜尋結果 離れ
離れる
cách
離る
tách xa/xa rời/cách xa/rời xa/tuột khỏi
