お返し (おかえし) — sự trả lại; sự hoàn lại; sự trả thù; hành động trả thù
お返し
お か え し
Sự trả lại; sự hoàn lại; sự trả thù; hành động trả thù
ご
満足
いただけなければ
代金
はお
返
しします
Nếu anh không hài lòng, chúng tôi sẽ hoàn trả lại tiền cho anh
影像搜尋

動詞變形表 お返し
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | お返しする/おかえしする |
| 過去 (た) | お返しした |
| 否定(未然) | お返ししない |
| 有禮貌(丁寧) | お返しします |
| て (て) | お返しして |
| 能力(可能) | お返しできる |
| 被動(受身) | お返しされる |
| 命令(使用役) | お返しさせる |
| 被動命令(使役受身) | お返しさせられる |
| 條件(條件) | お返しすれば |
| 命令(命令) | お返ししろ |
| 意志(意圖) | お返ししよう |
| 禁止(禁止) | お返しするな |
