くっ付く (くっつく) — dính chặt; bám vào; khớp vào
くっ付く
く っ つ く
Dính chặt; bám vào; khớp vào
Quấn quýt; quấn lấy nhau không rời
Theo sát nút; bám sát; bám đuôi
影像搜尋

動詞變形表 くっ付く
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | くっ付く/くっつく |
| 過去 (た) | くっ付いた |
| 否定(未然) | くっ付かない |
| 有禮貌(丁寧) | くっ付きます |
| て (て) | くっ付いて |
| 能力(可能) | くっ付ける |
| 被動(受身) | くっ付かれる |
| 命令(使用役) | くっ付かせる |
| 被動命令(使役受身) | くっ付かせられる |
| 條件(條件) | くっ付けば |
| 命令(命令) | くっ付け |
| 意志(意圖) | くっ付こう |
| 禁止(禁止) | くっ付くな |
