沒有數據
通知
無通知
ゲート (ゲート) — cổng
ゲート
cổng
ゲート回路 ゲートかいろ
mạch cổng
ゲートかいろ
ANDゲート アンドゲート
cổng và
ORゲート オアゲート
mạch hoặc
一致ゲート いっちゲート
phần tử đồng nhất