プレス (プレス) — báo chương
プレス
Báo chương
Cơ quan thông tấn báo chí
Máy ép hoa quả
Máy ép khuôn
Sự ấn xuống; đè xuống; ép xuống; dập
Sự là quần áo.
影像搜尋

動詞變形表 プレス
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | プレスする |
| 過去 (た) | プレスした |
| 否定(未然) | プレスしない |
| 有禮貌(丁寧) | プレスします |
| て (て) | プレスして |
| 能力(可能) | プレスできる |
| 被動(受身) | プレスされる |
| 命令(使用役) | プレスさせる |
| 被動命令(使役受身) | プレスさせられる |
| 條件(條件) | プレスすれば |
| 命令(命令) | プレスしろ |
| 意志(意圖) | プレスしよう |
| 禁止(禁止) | プレスするな |
