交差 (こうさ) — sự giao nhau; sự cắt nhau; giao; giao nhau; cắt nhau
交差
こ う さ
こ う さ
JLPTN2
Sự giao nhau; sự cắt nhau; giao; giao nhau; cắt nhau
平面交差
Sự giao nhau (sự cắt nhau) giữa hai mặt phẳng.
影像搜尋

動詞變形表 交差
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 交差する/こうさする |
| 過去 (た) | 交差した |
| 否定(未然) | 交差しない |
| 有禮貌(丁寧) | 交差します |
| て (て) | 交差して |
| 能力(可能) | 交差できる |
| 被動(受身) | 交差される |
| 命令(使用役) | 交差させる |
| 被動命令(使役受身) | 交差させられる |
| 條件(條件) | 交差すれば |
| 命令(命令) | 交差しろ |
| 意志(意圖) | 交差しよう |
| 禁止(禁止) | 交差するな |
