会合 (かいごう) — hội họp
会合
か い ご う
JLPTN3
Hội họp
Sự hội họp; cuộc họp; cuộc hội họp
Các phân tử hoặc ion cùng loại tập hợp và chuyển động giống như một phân tử hoặc ion đơn lẻ do các liên kết tương đối yếu như liên kết hydro và lực liên phân tử
影像搜尋

動詞變形表 会合
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 会合する/かいごうする |
| 過去 (た) | 会合した |
| 否定(未然) | 会合しない |
| 有禮貌(丁寧) | 会合します |
| て (て) | 会合して |
| 能力(可能) | 会合できる |
| 被動(受身) | 会合される |
| 命令(使用役) | 会合させる |
| 被動命令(使役受身) | 会合させられる |
| 條件(條件) | 会合すれば |
| 命令(命令) | 会合しろ |
| 意志(意圖) | 会合しよう |
| 禁止(禁止) | 会合するな |
