傾向 (けいこう) — khuynh hướng; xu hướng; hướng vận động của sự vật, hiện tượng
傾向
け い こ う
JLPTN3
Khuynh hướng; xu hướng; hướng vận động của sự vật, hiện tượng
〜
映画
Seri phim .
Lệch
Lệch lạc.
影像搜尋

動詞變形表 傾向
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 傾向する/けいこうする |
| 過去 (た) | 傾向した |
| 否定(未然) | 傾向しない |
| 有禮貌(丁寧) | 傾向します |
| て (て) | 傾向して |
| 能力(可能) | 傾向できる |
| 被動(受身) | 傾向される |
| 命令(使用役) | 傾向させる |
| 被動命令(使役受身) | 傾向させられる |
| 條件(條件) | 傾向すれば |
| 命令(命令) | 傾向しろ |
| 意志(意圖) | 傾向しよう |
| 禁止(禁止) | 傾向するな |
