先発 (せんぱつ) — Xuất phát trước, phát triển trước, ra trước
先発
せ ん ぱ つ
Xuất phát trước, phát triển trước, ra trước
Trong bóng chày, một người ném bóng khởi đầu hoặc người bắt đầu là người ném bóng đầu tiên trong trò chơi cho mỗi đội.
Người chơi trước
Người chơi đầu
影像搜尋

動詞變形表 先発
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 先発する/せんぱつする |
| 過去 (た) | 先発した |
| 否定(未然) | 先発しない |
| 有禮貌(丁寧) | 先発します |
| て (て) | 先発して |
| 能力(可能) | 先発できる |
| 被動(受身) | 先発される |
| 命令(使用役) | 先発させる |
| 被動命令(使役受身) | 先発させられる |
| 條件(條件) | 先発すれば |
| 命令(命令) | 先発しろ |
| 意志(意圖) | 先発しよう |
| 禁止(禁止) | 先発するな |
