先見 (せんけん) — sự biết trước; đề phòng; dự đoán; tiên kiến
先見
せ ん け ん
Sự biết trước; đề phòng; dự đoán; tiên kiến
先見
の
明
がない
Tầm nhìn ngắn, thiếu khả năng tiên đoán
Thấy trước.
影像搜尋

動詞變形表 先見
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 先見する/せんけんする |
| 過去 (た) | 先見した |
| 否定(未然) | 先見しない |
| 有禮貌(丁寧) | 先見します |
| て (て) | 先見して |
| 能力(可能) | 先見できる |
| 被動(受身) | 先見される |
| 命令(使用役) | 先見させる |
| 被動命令(使役受身) | 先見させられる |
| 條件(條件) | 先見すれば |
| 命令(命令) | 先見しろ |
| 意志(意圖) | 先見しよう |
| 禁止(禁止) | 先見するな |
