円高 (えんだか) — việc đồng yên lên giá
円高
え ん だ か
Việc đồng yên lên giá
最近
は
円高
ドル
安
だ
。
Dạo này đồng yên lên giá còn đồng dollar lại giảm giá.
Yên mạnh
Tỷ giá hối đoái yên cao hơn tỷ giá trung tâm
影像搜尋

動詞變形表 円高
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 円高する/えんだかする |
| 過去 (た) | 円高した |
| 否定(未然) | 円高しない |
| 有禮貌(丁寧) | 円高します |
| て (て) | 円高して |
| 能力(可能) | 円高できる |
| 被動(受身) | 円高される |
| 命令(使用役) | 円高させる |
| 被動命令(使役受身) | 円高させられる |
| 條件(條件) | 円高すれば |
| 命令(命令) | 円高しろ |
| 意志(意圖) | 円高しよう |
| 禁止(禁止) | 円高するな |
