区分 (くぶん) — sự phân chia; sự phân loại; sự sắp loại; phân chia; phân loại; sắp loại; sắp xếp
区分
く ぶ ん
く ぶ ん
JLPTN2
Sự phân chia; sự phân loại; sự sắp loại; phân chia; phân loại; sắp loại; sắp xếp
材料区分
Phân loại vật liệu
影像搜尋

動詞變形表 区分
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 区分する/くぶんする |
| 過去 (た) | 区分した |
| 否定(未然) | 区分しない |
| 有禮貌(丁寧) | 区分します |
| て (て) | 区分して |
| 能力(可能) | 区分できる |
| 被動(受身) | 区分される |
| 命令(使用役) | 区分させる |
| 被動命令(使役受身) | 区分させられる |
| 條件(條件) | 区分すれば |
| 命令(命令) | 区分しろ |
| 意志(意圖) | 区分しよう |
| 禁止(禁止) | 区分するな |
