沒有數據
通知
無通知
商 (しょう) — số thương
商
số thương
商品 しょうひん
hàng
商品性 しょうひんせい
khả năng bán được; mức độ có thể bán
商品化 しょうひんか
sự thương mại hóa
商品力 しょうひんりょく
kháng cáo sản phẩm
商品名 しょうひんめい
tên hàng.