塞ぐ (ふさぐ) — bế tắc
塞ぐ
ふ さ ぐ
JLPTN2
Bế tắc
Bít chịt
Chặn (đường); chiếm (chỗ)
Díu
Ép
Ép nài
Làm tròn (trách nhiệm); hoàn thành
果たす
Nhắm (mắt); đóng; khép; làm ngậm (miệng); bịt (tai)
閉じる
Trét; bít
詰める
Ủ dột; u ám; buồn bã
影像搜尋

動詞變形表 塞ぐ
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 塞ぐ/ふさぐ |
| 過去 (た) | 塞いだ |
| 否定(未然) | 塞がない |
| 有禮貌(丁寧) | 塞ぎます |
| て (て) | 塞いで |
| 能力(可能) | 塞げる |
| 被動(受身) | 塞がれる |
| 命令(使用役) | 塞がせる |
| 被動命令(使役受身) | 塞がせられる |
| 條件(條件) | 塞げば |
| 命令(命令) | 塞げ |
| 意志(意圖) | 塞ごう |
| 禁止(禁止) | 塞ぐな |
