沒有數據
通知
無通知
天意 (てんい) — ý Trời.
天意
ý Trời.
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
注意 ちゅうい
sự chú ý
意識 いしき
ý thức
用意 ようい
sẵn sàng
意見 いけん
kiến