沒有數據
通知
無通知
始め はじめ
lúc đầu; đầu tiên
始めに はじめに
đầu tiên
始めは はじめは
trước hết; trong sự bắt đầu
始めから はじめから
từ sự bắt đầu
始めまして はじめまして
rất vui khi được gặp bạn