嫌悪 (けんお) — sự chán ghét; sự kinh tởm; sự ghê tởm; sự ghét cay ghét đắng; sự kinh sợ; sự ghê sợ; chán ghét; kinh tởm; ghê tởm; ghét cay ghét đắng; ghê sợ; kinh sợ
嫌悪
け ん お
Sự chán ghét; sự kinh tởm; sự ghê tởm; sự ghét cay ghét đắng; sự kinh sợ; sự ghê sợ; chán ghét; kinh tởm; ghê tởm; ghét cay ghét đắng; ghê sợ; kinh sợ
筋
の
通
らない
嫌悪
Chán ghét (ghét cay ghét đắng) một cách vô cớ
影像搜尋

動詞變形表 嫌悪
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 嫌悪する/けんおする |
| 過去 (た) | 嫌悪した |
| 否定(未然) | 嫌悪しない |
| 有禮貌(丁寧) | 嫌悪します |
| て (て) | 嫌悪して |
| 能力(可能) | 嫌悪できる |
| 被動(受身) | 嫌悪される |
| 命令(使用役) | 嫌悪させる |
| 被動命令(使役受身) | 嫌悪させられる |
| 條件(條件) | 嫌悪すれば |
| 命令(命令) | 嫌悪しろ |
| 意志(意圖) | 嫌悪しよう |
| 禁止(禁止) | 嫌悪するな |
