沒有數據
通知
無通知
安静時 あんせいじ
không hoạt động tích cực
安静にする あんせいにする
an tĩnh
週間は安静です あんせい
nghỉ ngơi; yên tĩnh.
絶対安静 ぜったいあんせい
yên tĩnh tuyệt đối
安 「やす」「あん」
rẻ