平均 (へいきん へいぎん) — bình quân; bằng nhau
平均
へ い き ん
JLPTN3
Bình quân; bằng nhau
平均
して
一日五時勉強
する
Bình quân mỗi ngày học năm tiếngBÌNH QUÂN
Sự cân bằng
両方
の
力
は
平均
しない
Lực lượng hai bên không cân bằng nhau .
Trung bình
平均風脚
Tốc độ gió trung bình
影像搜尋

動詞變形表 平均
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 平均する/へいきんする |
| 過去 (た) | 平均した |
| 否定(未然) | 平均しない |
| 有禮貌(丁寧) | 平均します |
| て (て) | 平均して |
| 能力(可能) | 平均できる |
| 被動(受身) | 平均される |
| 命令(使用役) | 平均させる |
| 被動命令(使役受身) | 平均させられる |
| 條件(條件) | 平均すれば |
| 命令(命令) | 平均しろ |
| 意志(意圖) | 平均しよう |
| 禁止(禁止) | 平均するな |
