弛緩 (しかん) — sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân ra (kỷ luật, gân cốt...)
弛緩
し か ん
Sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân ra (kỷ luật, gân cốt...)
Sự dịu đi, sự bớt căng thẳng
Sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân ra (kỷ luật, gân cốt...)
Sự dịu đi, sự bớt căng thẳng
影像搜尋

動詞變形表 弛緩
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 弛緩する/しかんする |
| 過去 (た) | 弛緩した |
| 否定(未然) | 弛緩しない |
| 有禮貌(丁寧) | 弛緩します |
| て (て) | 弛緩して |
| 能力(可能) | 弛緩できる |
| 被動(受身) | 弛緩される |
| 命令(使用役) | 弛緩させる |
| 被動命令(使役受身) | 弛緩させられる |
| 條件(條件) | 弛緩すれば |
| 命令(命令) | 弛緩しろ |
| 意志(意圖) | 弛緩しよう |
| 禁止(禁止) | 弛緩するな |
