強壮 (きょうそう) — cường tráng; khỏe mạnh
強壮
きょ う そ う
Cường tráng; khỏe mạnh
強壮
な
体
Thân thể khỏe mạnh
Sự cường tráng; sự khỏe mạnh; tác dụng tăng cường sinh lực
強壮効果
がある
Có tác dụng tăng cường sinh lực
影像搜尋

強壮 的反義詞
強壮 實際使用
搜尋結果 強壮
競争
sự cạnh tranh
