沒有數據
通知
無通知
御馳走様 (ごちそうさま) — dự tiệc
御馳走様
dự tiệc
御馳走様でした ごちそうさまでした
nói sau những bữa ăn
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như
様な ような
thích, tương tự
様だ ようだ
dường như, dường như là