想定 (そうてい) — giả thuyết; sự giả định
想定
そ う て い
Giả thuyết; sự giả định
さまざまな
トラブル
を
想定
した
本番
さながらの
訓練
Luyện tập với các loại tình huống giả định là có rất nhiều khó khăn .
影像搜尋

動詞變形表 想定
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 想定する/そうていする |
| 過去 (た) | 想定した |
| 否定(未然) | 想定しない |
| 有禮貌(丁寧) | 想定します |
| て (て) | 想定して |
| 能力(可能) | 想定できる |
| 被動(受身) | 想定される |
| 命令(使用役) | 想定させる |
| 被動命令(使役受身) | 想定させられる |
| 條件(條件) | 想定すれば |
| 命令(命令) | 想定しろ |
| 意志(意圖) | 想定しよう |
| 禁止(禁止) | 想定するな |
