愚痴 (ぐち) — than thở; than vãn; cằn nhằn
愚痴
ぐ ち
JLPTN1
Than thở; than vãn; cằn nhằn
うんざりする
愚痴
Than thở (than vãn, cằn nhằn) mãi không ngớt
Sự than thở; sự than vãn; sự cằn nhằn; than thở; than vãn; cằn nhằn
影像搜尋

動詞變形表 愚痴
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 愚痴する/ぐちする |
| 過去 (た) | 愚痴した |
| 否定(未然) | 愚痴しない |
| 有禮貌(丁寧) | 愚痴します |
| て (て) | 愚痴して |
| 能力(可能) | 愚痴できる |
| 被動(受身) | 愚痴される |
| 命令(使用役) | 愚痴させる |
| 被動命令(使役受身) | 愚痴させられる |
| 條件(條件) | 愚痴すれば |
| 命令(命令) | 愚痴しろ |
| 意志(意圖) | 愚痴しよう |
| 禁止(禁止) | 愚痴するな |
