感心 (かんしん) — đáng thán phục; đáng ngưỡng mộ; khâm phục; thán phục; cảm phục; hâm mộ; ngưỡng mộ
感心
か ん し ん
JLPTN3
Đáng thán phục; đáng ngưỡng mộ; khâm phục; thán phục; cảm phục; hâm mộ; ngưỡng mộ
感心
した
目
で
Bằng con mắt thán phục
Sự khâm phục; sự thán phục; sự cảm phục; sự hâm mộ; sự ngưỡng mộ; khâm phục; thán phục; cảm phục; hâm mộ; ngưỡng mộ.
感心
した
目
で
Bằng con mắt thán phục
影像搜尋

動詞變形表 感心
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 感心する/かんしんする |
| 過去 (た) | 感心した |
| 否定(未然) | 感心しない |
| 有禮貌(丁寧) | 感心します |
| て (て) | 感心して |
| 能力(可能) | 感心できる |
| 被動(受身) | 感心される |
| 命令(使用役) | 感心させる |
| 被動命令(使役受身) | 感心させられる |
| 條件(條件) | 感心すれば |
| 命令(命令) | 感心しろ |
| 意志(意圖) | 感心しよう |
| 禁止(禁止) | 感心するな |
