拒む (こばむ) — từ chối; cự tuyệt; khước từ
拒む
こ ば む
Từ chối; cự tuyệt; khước từ
〜
を
話
し
合
うことさえも
拒
む
Ngay cả nói chuyện cùng nhau cũng từ chối (cự tuyệt, khước từ)
影像搜尋

動詞變形表 拒む
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 拒む/こばむ |
| 過去 (た) | 拒んだ |
| 否定(未然) | 拒まない |
| 有禮貌(丁寧) | 拒みます |
| て (て) | 拒んで |
| 能力(可能) | 拒める |
| 被動(受身) | 拒まれる |
| 命令(使用役) | 拒ませる |
| 被動命令(使役受身) | 拒ませられる |
| 條件(條件) | 拒めば |
| 命令(命令) | 拒め |
| 意志(意圖) | 拒もう |
| 禁止(禁止) | 拒むな |
