Mazii
v2/ic_dictv2/ic_dict
搜尋
v2/ic_learning_hubv2/ic_learning_hub
學習中心
v2/ic_translatev2/ic_translate
翻譯
v2/ic_testv2/ic_test
測試
v2/ic_qav2/ic_qa
社群

v2/ic_newsv2/ic_news
訊息
v2/ic_ai_speakingv2/ic_ai_speaking
AI口說

ic_upgradeic_upgrade
升級
v2/ic_settingv2/ic_setting
設定
ic_introic_intro
介紹
ic_affiliateic_affiliate聯盟

Mazii搜尋
icon

沒有數據

通知

無通知

Enter ↵查詢/翻譯Esc關閉,保留目前結果

搜尋結果 掩う

-

與 掩う 相關的單字

顔を掩う かおをおおう

dấu (che) mặt

棺を掩う

đóng nắp quan tài

う う

sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích, phương cứu chữa, lối thoát, phần đưa mời (đồ ăn, đồ uống), (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người làm, người giúp việc trong nhà, giúp đỡ, cứu giúp, đưa mời (đồ ăn, thức uống), nhịn được, ngăn được, chịu được, đừng được; tránh được, cứu chữa

そうよう

sự ngứa; bệnh ngứa; bệnh ghẻ, sự rất mong muốn; sự nóng lòng muốn có, ngứa, rất mong muốn, làm cho ngứa, quấy rầy; làm khó chịu

どうう

công trình xây dựng lớn

Mazii

Mazii - 您值得信賴的日本伴侶

icon [email protected]
icon +1 (475) 522-7710
icon https://codi.jp
QRMazii Mobile適用於iOS和Android
QR掃描QR碼下載應用程式
QRQR

關於瑪茲伊

介紹 幫助 使用條款 隱私政策

主要特點

搜尋 翻譯 幫助 日本語能力考試 升級以使用此功能

其他產品

icon

透過看報紙學習日語

icon

從零開始學習日語

icon

日語能力考試五級練習平台

icon

Hanzii中文詞典

icon

日語漢字學習

社群網路

iconiconiconiconiconicon

公用事業

iconiconicon