改訳 (かいやく) — sự dịch lại; bản dịch lại, sự dịch trở lại nguyên văn; bản dịch trở lại nguyên văn
改訳
か い や く
Sự dịch lại; bản dịch lại, sự dịch trở lại nguyên văn; bản dịch trở lại nguyên văn
Sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại, sự sửa lại
影像搜尋

動詞變形表 改訳
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 改訳する/かいやくする |
| 過去 (た) | 改訳した |
| 否定(未然) | 改訳しない |
| 有禮貌(丁寧) | 改訳します |
| て (て) | 改訳して |
| 能力(可能) | 改訳できる |
| 被動(受身) | 改訳される |
| 命令(使用役) | 改訳させる |
| 被動命令(使役受身) | 改訳させられる |
| 條件(條件) | 改訳すれば |
| 命令(命令) | 改訳しろ |
| 意志(意圖) | 改訳しよう |
| 禁止(禁止) | 改訳するな |
