沒有數據
通知
無通知
最早 (もはや) — đã; rồi
最早
đã
最近 さいきん
gần đây; mới đây
最後 さいご
bét
最初 さいしょ
đầu tiên
最高 さいこう
cái cao nhất; cái đẹp nhất; cái tốt nhất; cái tuyệt vời
早く はやく
sớm; nhanh chóng