沒有數據
通知
無通知
極貧 (ごくひん) — đói rách.
極貧
đói rách.
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ
一極 いっきょく
đơn cực
二極 にきょく
lưỡng cực.
s極 Sきょく
cực Nam; Nam Cực