減衰 (げんすい) — sự suy giảm, sự giảm dần
減衰
げ ん す い
Sự suy giảm, sự giảm dần
Sự giảm âm, sự giảm xóc, sự chống rung, sự tắt dần
Tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình...), tình trạng đổ nát, tình trạng mục nát (nhà cửa...), tình trạng thối rữa; chỗ thối (quả), tình trạng sâu, tình trạng mục (răng, xương, gỗ...)
Độ suy giảm
Sự giảm nhẹ
Sự suy giảm
Sự giảm âm, sự giảm xóc, sự chống rung, sự tắt dần
Sự suy giảm, sự nhụt, sự tắt dần
影像搜尋

動詞變形表 減衰
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 減衰する/げんすいする |
| 過去 (た) | 減衰した |
| 否定(未然) | 減衰しない |
| 有禮貌(丁寧) | 減衰します |
| て (て) | 減衰して |
| 能力(可能) | 減衰できる |
| 被動(受身) | 減衰される |
| 命令(使用役) | 減衰させる |
| 被動命令(使役受身) | 減衰させられる |
| 條件(條件) | 減衰すれば |
| 命令(命令) | 減衰しろ |
| 意志(意圖) | 減衰しよう |
| 禁止(禁止) | 減衰するな |
