沒有數據
通知
無通知
無限 (むげん) — sự vô hạn
無限
sự vô hạn
無限定 むげんてい
vô hạn định.
無限の むげんの
bao la
無限大 むげんだい
Vô tận; không giới hạn
無限責任 むげんせきにん
tiền nợ vô tận
無限小 むげんしょう
rất nhỏ, nhỏ vô cùng