磨く (みがく) — đánh bóng; làm sáng bóng; mài bóng; mài
磨く
み が く
JLPTN5
Đánh bóng; làm sáng bóng; mài bóng; mài
Đánh; chải
Trau chuốt; cải thiện; gọt giũa
Xát.
影像搜尋
動詞變形表 磨く
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 磨く/みがく |
| 過去 (た) | 磨いた |
| 否定(未然) | 磨かない |
| 有禮貌(丁寧) | 磨きます |
| て (て) | 磨いて |
| 能力(可能) | 磨ける |
| 被動(受身) | 磨かれる |
| 命令(使用役) | 磨かせる |
| 被動命令(使役受身) | 磨かせられる |
| 條件(條件) | 磨けば |
| 命令(命令) | 磨け |
| 意志(意圖) | 磨こう |
| 禁止(禁止) | 磨くな |
