沒有數據
通知
無通知
粗利益 (あらりえき) — Tổng lợi nhuận (Lãi gộp )
粗利益
Tổng lợi nhuận (Lãi gộp )
粗利益率 あらりえきりつ
Biên Lợi Nhuận Gộp
利益 りえき
ích
利益のある りえきのある
bở
高利益 こうりえき
lợi nhuật cao
利益社会 りえきしゃかい
phúc lợi xã hội