翻刻 (ほんこく) — Sự in lại, sự tái bản (sách.. với rất ít hoặc không có sửa đổi)
翻刻
ほ ん こ く
Sự in lại, sự tái bản (sách.. với rất ít hoặc không có sửa đổi)
Sách được tái bản, sách được in lại
影像搜尋

動詞變形表 翻刻
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 翻刻する/ほんこくする |
| 過去 (た) | 翻刻した |
| 否定(未然) | 翻刻しない |
| 有禮貌(丁寧) | 翻刻します |
| て (て) | 翻刻して |
| 能力(可能) | 翻刻できる |
| 被動(受身) | 翻刻される |
| 命令(使用役) | 翻刻させる |
| 被動命令(使役受身) | 翻刻させられる |
| 條件(條件) | 翻刻すれば |
| 命令(命令) | 翻刻しろ |
| 意志(意圖) | 翻刻しよう |
| 禁止(禁止) | 翻刻するな |
