沒有數據
通知
無通知
腿 (もも つぶし) — bắp đùi
腿
bắp đùi
腿上げ ももあげ
động tác nâng gối cao
腿骨 たいこつ
xương đùi
腿口類 たいこうるい
(lớp) miệng đốt
腿節 たいせつ
腿赤ノスリ ももあかノスリ
diều hâu Harris