解く (とく ほどく) — tháo; gỡ (vật bị buộc, bị đan, bị rối...)
解く
と く
JLPTN3
Tháo; gỡ (vật bị buộc, bị đan, bị rối...)
Mở ra (vật bị gói)
Cởi bỏ (đồ đang mặc)
(chỉ とく) dỡ bỏ; giải phóng (khỏi mệnh lệnh, ràng buộc, xiềng xích...)
(chỉ とく) đình chỉ; phế truất; miễn nhiệm
(chỉ とく) giải tỏa; xóa bỏ (hiểu lầm, lo lắng, sợ hãi...)
(chỉ とく) dỡ bỏ (trạng thái bị kiềm chế và khôi phục nó về trạng thái ban đầu)
(chỉ とく) giải (phương trình, bài toán, vấn đề, bí ẩn...)
影像搜尋

動詞變形表 解く
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 解く/とく |
| 過去 (た) | 解いた |
| 否定(未然) | 解かない |
| 有禮貌(丁寧) | 解きます |
| て (て) | 解いて |
| 能力(可能) | 解ける |
| 被動(受身) | 解かれる |
| 命令(使用役) | 解かせる |
| 被動命令(使役受身) | 解かせられる |
| 條件(條件) | 解けば |
| 命令(命令) | 解け |
| 意志(意圖) | 解こう |
| 禁止(禁止) | 解くな |
