沒有數據
通知
無通知
詳細 しょうさい
một cách chi tiết; tường tận
詳細な しょうさいな
tỷ mỉ.
詳細情報 しょうさいじょうほう
thông tin chi tiết
詳細を見る しょうさいをみる
Xem chi tiết, view detail
詳細説明 しょうさいせつめい
giải thích chi tiết